아무 단어나 입력하세요!

"tacks" in Vietnamese

đinh bấmđinh ghim

Definition

Những chiếc đinh nhỏ, đầu bằng hoặc tròn, dùng để ghim giấy hay vải lên bảng hoặc bề mặt khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều, chủ yếu trong văn phòng, trường học, gia đình, hoặc làm đồ thủ công. Không nên nhầm với ‘tax’ (thuế) hay ‘tactic’ (chiến lược). ‘thumbtacks’ và ‘push pins’ tương tự nhưng có thể khác hình dáng.

Examples

I need some tacks to hang this poster on the wall.

Tôi cần vài chiếc **đinh bấm** để treo tấm áp phích này lên tường.

The pack contains 50 tacks in different colors.

Gói này có 50 **đinh bấm** nhiều màu khác nhau.

Be careful with the tacks on the floor.

Cẩn thận với những chiếc **đinh bấm** trên sàn nhé.

Could you pass me those tacks? I want to put up these photos.

Bạn đưa cho mình mấy chiếc **đinh bấm** đó được không? Mình muốn treo những tấm ảnh này.

We ran out of tacks halfway through decorating the classroom.

Chúng tôi dùng hết **đinh bấm** giữa chừng khi trang trí lớp học.

Just stick the notes to the board with a few tacks.

Chỉ cần ghim các tờ giấy ghi chú lên bảng bằng vài chiếc **đinh bấm** là được.