"swiveling" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự chuyển động quay quanh một điểm hoặc trục, giúp vật có thể dễ dàng xoay sang hai bên hoặc quay tròn. Thường mô tả ghế, máy quay hoặc bộ phận kỹ thuật có thể xoay chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về vật thể có bộ phận xoay gắn tại một điểm cố định ('swiveling chair', 'swiveling camera'). Không dùng cho hành động quay người.
Examples
The swiveling chair makes it easy to turn and reach things on my desk.
Ghế **xoay** giúp tôi dễ dàng quay lại và lấy đồ trên bàn.
The camera is swiveling to follow the cat.
Máy quay đang **xoay** để theo dõi con mèo.
He fixed the swiveling lamp to the wall.
Anh ấy đã gắn chiếc đèn **xoay** vào tường.
I love my swiveling office chair—it's perfect for multitasking.
Tôi yêu chiếc ghế văn phòng **xoay** của mình—rất tiện lợi khi làm nhiều việc cùng lúc.
The fan's swiveling motion cools the whole room evenly.
Chuyển động **xoay** của quạt giúp làm mát đều cả phòng.
She sat there, swiveling around to chat with everyone.
Cô ấy ngồi đó, **xoay** người để trò chuyện với mọi người.