아무 단어나 입력하세요!

"sweetbreads" in Vietnamese

cật nontụy non

Definition

Cật non là tuyến như tuyến ức hoặc tụy của bê hoặc cừu non đã được nấu chín, thường được xem là món đặc sản.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'cật non' không liên quan đến bánh mì hay món ngọt, mà chỉ tuyến nội tạng động vật. Hay gặp ở ẩm thực cao cấp hoặc truyền thống, ít xuất hiện trong bữa ăn hằng ngày.

Examples

I tried sweetbreads for the first time in France.

Tôi đã thử **cật non** lần đầu tiên ở Pháp.

Sweetbreads are often served with a creamy sauce.

**Cật non** thường được phục vụ với nước sốt kem.

Some people love sweetbreads, while others do not.

Một số người thích **cật non**, trong khi người khác thì không.

Chef Marco prepares his signature dish using sweetbreads and mushrooms.

Đầu bếp Marco chế biến món đặc trưng của mình với **cật non** và nấm.

Not everyone realizes that sweetbreads are a type of organ meat.

Không phải ai cũng nhận ra rằng **cật non** là một loại nội tạng.

The restaurant's menu features sweetbreads for adventurous eaters.

Thực đơn của nhà hàng có món **cật non** dành cho những người muốn thử cảm giác mới.