"sure as hell" in Vietnamese
Definition
Dùng để nhấn mạnh khi bạn hoàn toàn tin chắc vào điều gì đó, thường trong tình huống thân mật hoặc không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng và có thể hơi thiếu lịch sự, nên tránh trong văn viết hay môi trường trang trọng.
Examples
I am sure as hell that I locked the door.
Tôi **chắc chắn** đã khóa cửa.
He is sure as hell about his answer.
Anh ấy **chắc chắn** về câu trả lời của mình.
You can be sure as hell I will finish this.
Bạn có thể **chắc chắn** tôi sẽ hoàn thành việc này.
She was sure as hell she saw him at the party last night.
Cô ấy **chắc chắn** đã thấy anh ấy ở bữa tiệc tối qua.
You sure as hell don’t want to miss this opportunity.
Bạn **chắc chắn** không muốn bỏ lỡ cơ hội này đâu.
He could sure as hell tell something was wrong.
Anh ấy **chắc chắn** nhận ra có gì đó không ổn.