아무 단어나 입력하세요!

"strike up" in Indonesian

bắt chuyệnkhởi xướngbắt đầu (cuộc trò chuyện/tình bạn/âm nhạc)

Definition

Tự mình bắt đầu điều gì đó như trò chuyện, kết bạn hoặc chơi nhạc. Dùng khi chủ động khởi xướng.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, như 'strike up a conversation' (bắt chuyện), 'strike up a friendship' (kết bạn). Không dùng cho hành động thể chất.

Examples

He tried to strike up a conversation with her at the bus stop.

Anh ấy đã cố **bắt chuyện** với cô ấy ở trạm xe buýt.

It's not easy to strike up a friendship when you're new in town.

Khi mới tới thị trấn, không dễ để **kết bạn**.

The band will strike up at seven o'clock sharp.

Ban nhạc sẽ **bắt đầu chơi** đúng bảy giờ.

She always manages to strike up interesting conversations with strangers.

Cô ấy luôn **bắt chuyện** thú vị với người lạ.

After a few jokes, they struck up a friendship that lasted for years.

Sau vài câu đùa, họ **trở thành bạn** và tình bạn ấy kéo dài nhiều năm.

If you ever feel lonely, just strike up a chat with someone nearby.

Nếu bạn cảm thấy cô đơn, hãy **bắt chuyện** với ai đó gần bạn.