아무 단어나 입력하세요!

"stifling" in Vietnamese

ngột ngạtgò bó

Definition

Cực kỳ nóng và ngột ngạt, khó thở; cũng dùng để chỉ sự kìm nén tự do, sáng tạo hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'stifling heat' hay môi trường ngột ngạt. Có thể dùng nghĩa đen (nóng bức) hoặc nghĩa bóng (quy tắc gò bó, bầu không khí áp lực), phù hợp cả trang trọng và thân mật.

Examples

The sun made the room feel stifling.

Nắng làm căn phòng trở nên **ngột ngạt**.

It was hard to breathe in the stifling car.

Rất khó thở trong chiếc xe **ngột ngạt**.

The rules at the school are stifling.

Những quy định ở trường rất **gò bó**.

After ten minutes in the stifling gym, I had to step outside.

Sau mười phút trong phòng gym **ngột ngạt**, tôi phải ra ngoài.

Some people find small talk at parties stifling.

Một số người cảm thấy nói chuyện xã giao ở tiệc rất **gò bó**.

The city’s stifling heat makes it impossible to sleep at night.

Cái nóng **ngột ngạt** của thành phố khiến tôi không thể ngủ vào ban đêm.