아무 단어나 입력하세요!

"steaming hot" in Vietnamese

nóng hổibốc hơi nghi ngút

Definition

Rất nóng đến mức bốc hơi, thường dùng để chỉ đồ ăn hoặc thức uống vừa mới nấu xong.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho đồ ăn, thức uống; không dùng cho thời tiết. Diễn tả còn quá nóng để ăn/uống ngay.

Examples

Be careful, the soup is steaming hot.

Cẩn thận, súp này **nóng hổi** đấy.

She brought me a steaming hot cup of tea.

Cô ấy mang cho tôi một tách trà **nóng hổi**.

The dumplings were still steaming hot when we ate them.

Khi chúng tôi ăn, bánh bao vẫn còn **nóng hổi**.

I burned my mouth because the pizza was steaming hot.

Tôi bị bỏng miệng vì pizza **nóng hổi** quá.

Nothing beats a steaming hot shower on a cold morning.

Không gì tuyệt bằng một vòi sen **nóng hổi** vào buổi sáng lạnh.

He served the rice steaming hot, straight from the pot.

Anh ấy dọn cơm **nóng hổi** ra trực tiếp từ nồi.