"stay on" in Indonesian
Definition
Tiếp tục ở lại tại một nơi, vị trí hoặc công việc lâu hơn bình thường; không rời đi khi người khác đã đi.
Usage Notes (Indonesian)
Khác với chỉ 'ở lại', cụm này nhấn mạnh đến việc ở lâu hơn thông thường, ví dụ: 'ở lại sau giờ học'.
Examples
Can you stay on for a few more minutes?
Bạn có thể **ở lại** thêm vài phút nữa không?
She decided to stay on after the party ended.
Cô ấy quyết định **ở lại** sau khi bữa tiệc kết thúc.
He will stay on at the company for another year.
Anh ấy sẽ **ở lại** công ty thêm một năm nữa.
A few students stayed on after class to ask questions.
Một vài sinh viên **ở lại** sau giờ học để hỏi câu hỏi.
If you stay on in your position, you’ll get more experience.
Nếu bạn **ở lại** vị trí của mình, bạn sẽ có thêm kinh nghiệm.
We love this city so much that we might stay on for the whole summer.
Chúng tôi yêu thành phố này đến mức có thể sẽ **ở lại** trọn cả mùa hè.