아무 단어나 입력하세요!

"splurge" in Vietnamese

vung tiềntiêu xài hoang phí

Definition

Chi nhiều tiền cho những món đồ xa xỉ hoặc không thật sự cần thiết, thường là để tự thưởng cho bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'splurge on' để chỉ việc tiêu xài cho một thứ cụ thể. Thể hiện sự tự thưởng hoặc nuông chiều, không phải tiêu xài hợp lý hay tiết kiệm.

Examples

I want to splurge on a nice dinner tonight.

Tối nay tôi muốn **vung tiền** cho một bữa tối ngon.

She never splurges on expensive clothes.

Cô ấy không bao giờ **vung tiền** cho quần áo đắt tiền.

He splurged on a new phone last week.

Tuần trước anh ấy đã **vung tiền** mua một chiếc điện thoại mới.

Sometimes it's okay to splurge a little on yourself.

Đôi khi tự **vung tiền** cho bản thân một chút cũng không sao.

We decided to splurge and get front row tickets.

Chúng tôi quyết định sẽ **vung tiền** mua vé hàng đầu.

After working so hard, she felt she deserved to splurge a bit.

Sau khi làm việc rất chăm chỉ, cô ấy cảm thấy mình xứng đáng được **vung tiền** một chút.