아무 단어나 입력하세요!

"spiral out" in Vietnamese

vượt khỏi tầm kiểm soátchuyển biến xấu nhanh chóng

Definition

Dùng để chỉ tình huống, cảm xúc hoặc vấn đề nhanh chóng trở nên tồi tệ và vượt khỏi sự kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh tiêu cực khi mọi việc trở nên quá phức tạp hoặc trầm trọng một cách nhanh chóng, nhất là với cụm 'spiral out of control'.

Examples

If we do nothing, the problem will spiral out of control.

Nếu chúng ta không làm gì, vấn đề sẽ **vượt khỏi tầm kiểm soát**.

Her anxiety began to spiral out after the exam.

Sau kỳ thi, lo âu của cô ấy bắt đầu **vượt khỏi tầm kiểm soát**.

Costs can spiral out if we're not careful.

Nếu không cẩn thận, chi phí có thể **vượt khỏi tầm kiểm soát**.

The meeting started fine but soon began to spiral out into chaos.

Cuộc họp bắt đầu ổn nhưng sau đó nhanh chóng **vượt khỏi tầm kiểm soát** và trở nên hỗn loạn.

Sometimes arguments just spiral out, and it's hard to stop them.

Đôi khi tranh cãi chỉ đơn giản là **vượt khỏi tầm kiểm soát** và rất khó dừng lại.

When the news broke, everything seemed to spiral out overnight.

Khi tin tức lan ra, mọi thứ dường như **vượt khỏi tầm kiểm soát** chỉ sau một đêm.