"speechifying" in Vietnamese
Definition
Nói chuyện quá dài dòng, trang trọng hoặc khoe khoang khiến người nghe cảm thấy mệt mỏi, thường là để thể hiện bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng chỉ trích những người nói quá dài, phô trương; không dùng cho trò chuyện hàng ngày. Hay liên quan đến lãnh đạo, diễn giả, hoặc chính trị gia.
Examples
He was speechifying for an hour at the meeting.
Anh ấy đã **diễn thuyết dài dòng** suốt một tiếng trong cuộc họp.
No one liked the manager's speechifying.
Không ai thích **diễn thuyết dài dòng** của quản lý.
Instead of speechifying, let's have a short discussion.
Thay vì **diễn thuyết dài dòng**, hãy thảo luận ngắn gọn.
People started yawning halfway through his endless speechifying.
Mọi người bắt đầu ngáp khi nghe **diễn thuyết dài dòng** không hồi kết của anh ấy.
Enough with the speechifying, just tell us the plan!
Đủ rồi với **diễn thuyết dài dòng**, chỉ cần nói cho chúng tôi kế hoạch!
Her speechifying at the wedding made everyone roll their eyes.
Mọi người đều đảo mắt khi cô ấy **diễn thuyết dài dòng** ở đám cưới.