아무 단어나 입력하세요!

"smash in" in Indonesian

đập vỡphá tung

Definition

Đập mạnh hoặc dùng lực lớn để làm vỡ hoặc mở tung vật cản, thường là cửa hay cửa sổ. Hành động này mang tính bất ngờ, dữ dội.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc phá cửa. Thường kết hợp với từ như 'cửa', 'cửa sổ'. Không dùng cho hành động nhẹ nhàng, vô ý.

Examples

The police had to smash in the door to rescue the child.

Cảnh sát phải **đập vỡ** cửa để cứu đứa trẻ.

He tried to smash in the window with a rock.

Anh ấy cố **đập vỡ** cửa sổ bằng một hòn đá.

The storm was so strong it smashed in the garage door.

Cơn bão mạnh đến mức làm cửa gara bị **đập vỡ**.

Someone tried to smash in our front door last night, but the alarm scared them off.

Có ai đó đã cố **đập vỡ** cửa trước nhà tôi tối qua, nhưng chuông báo động kêu nên họ bỏ chạy.

If you forget your keys, you don't have to smash in the window—just call a locksmith.

Nếu quên chìa khóa, không cần phải **đập vỡ** cửa sổ—hãy gọi thợ khóa.

The driver lost control and smashed in the side of the store.

Tài xế mất lái và **đâm vỡ** cạnh cửa hàng.