아무 단어나 입력하세요!

"slide into the dms" in Vietnamese

nhắn tin riêngtrượt vào tin nhắn riêng

Definition

Trên mạng xã hội, gửi tin nhắn riêng cho ai đó, thường với mục đích thân mật hoặc tán tỉnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này là tiếng lóng hiện đại, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt khi muốn bắt chuyện cá nhân hoặc tán tỉnh. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

He decided to slide into the dms and say hi to her.

Anh ấy quyết định **nhắn tin riêng** chào cô ấy.

Many people try to slide into the dms of celebrities.

Nhiều người cố gắng **trượt vào tin nhắn riêng** của người nổi tiếng.

She was nervous to slide into the dms for the first time.

Cô ấy lo lắng khi **nhắn tin riêng** lần đầu.

If you want to talk to her, just slide into the dms—don’t overthink it.

Nếu muốn nói chuyện với cô ấy thì chỉ cần **nhắn tin riêng**—đừng suy nghĩ quá nhiều.

He’s so smooth when he slides into the dms—no awkwardness at all.

Anh ấy rất khéo léo khi **trượt vào tin nhắn riêng**—không hề ngại ngùng.

A lot of relationships start because someone decided to slide into the dms.

Nhiều mối quan hệ bắt đầu chỉ vì ai đó **nhắn tin riêng**.