"scathingly" in Indonesian
Definition
Diễn tả cách nói hoặc viết một cách gay gắt, sắc bén để thể hiện sự không đồng tình hoặc xem thường mạnh mẽ.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu đi kèm với các động từ như 'chỉ trích', 'bình luận', 'đánh giá'. Nhấn mạnh mức độ gay gắt, tiêu cực; không dùng cho hành động vật lý.
Examples
The teacher spoke scathingly about the student's messy work.
Giáo viên đã nói **gay gắt** về bài làm lộn xộn của học sinh.
She wrote a scathingly critical review of the movie.
Cô ấy đã viết một bài nhận xét **gay gắt** về bộ phim đó.
He replied scathingly to the rude question.
Anh ấy đã trả lời **gay gắt** cho câu hỏi thô lỗ đó.
She looked at me scathingly after I forgot her birthday.
Cô ấy nhìn tôi **gay gắt** sau khi tôi quên sinh nhật của cô ấy.
"You call that art?" he said scathingly.
"Đây mà gọi là nghệ thuật à?" anh ấy nói **gay gắt**.
The article scathingly exposed the politician's lies.
Bài báo đó đã phơi bày những lời nói dối của chính trị gia một cách **gay gắt**.