"rosin" in Vietnamese
Definition
Nhựa thông là chất dính màu vàng nhạt lấy từ nhựa cây thông, thường dùng để bôi lên cung đàn nhạc cụ dây nhằm giúp tăng ma sát hoặc sử dụng trong công nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến trong lĩnh vực âm nhạc, đặc biệt là dùng cho các nhạc cụ dây. 'Rosin up the bow' nghĩa là bôi nhựa thông lên cung đàn. Không dùng trong ẩm thực.
Examples
The violinist put rosin on her bow before playing.
Nghệ sĩ violin đã bôi **nhựa thông** lên cung trước khi chơi.
Rosin is made from pine tree sap.
**Nhựa thông** được làm từ nhựa cây thông.
Without rosin, the bow slides on the strings and makes little sound.
Nếu không có **nhựa thông**, cung sẽ trượt trên dây và tạo ra rất ít âm thanh.
Remember to rosin your bow before each practice session—your sound will thank you!
Nhớ bôi **nhựa thông** lên cung trước mỗi buổi tập—âm thanh sẽ tốt hơn đấy!
I keep a block of rosin in my violin case just in case I need it during a concert.
Tôi luôn để một miếng **nhựa thông** trong hộp đựng violin, phòng khi cần dùng đến trong buổi hòa nhạc.
Some dancers use powdered rosin to reduce slipping on stage floors.
Một số diễn viên múa dùng **nhựa thông** dạng bột để tránh trơn trượt trên sàn diễn.