아무 단어나 입력하세요!

"rise above" in Vietnamese

vượt lên trênvượt qua (nghĩa bóng)

Definition

Không để tiêu cực, thử thách hoặc chỉ trích ảnh hưởng đến bản thân, mà vẫn giữ được sự mạnh mẽ và phẩm giá.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh truyền cảm hứng, động viên (“rise above criticism”). Không dùng cho nghĩa đen về vị trí vật lý.

Examples

She learned to rise above the hurtful comments.

Cô ấy đã học cách **vượt lên trên** những bình luận tổn thương.

We have to rise above our fears to succeed.

Chúng ta phải **vượt lên trên** nỗi sợ để thành công.

He tried to rise above the negativity at work.

Anh ấy đã cố gắng **vượt lên trên** sự tiêu cực nơi làm việc.

Sometimes, to move forward, you have to rise above the drama.

Đôi khi, để tiến về phía trước, bạn phải **vượt lên trên** mọi chuyện rối ren.

It's hard to rise above when people try to bring you down all the time.

Rất khó để **vượt lên trên** khi người khác luôn cố gắng kéo bạn xuống.

If you can rise above your mistakes, you'll become stronger.

Nếu bạn có thể **vượt lên trên** những sai lầm của mình, bạn sẽ mạnh mẽ hơn.