아무 단어나 입력하세요!

"right away" in Vietnamese

ngay lập tức

Definition

Thực hiện điều gì đó hoặc xảy ra một việc gì đó ngay tức khắc, không chần chừ.

Usage Notes (Vietnamese)

Phần lớn dùng trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật. Trong văn bản trang trọng nên dùng "ngay lập tức" hoặc "lập tức".

Examples

Please come here right away.

Làm ơn đến đây **ngay lập tức**.

I need to leave right away.

Tôi cần rời đi **ngay lập tức**.

She called him right away after hearing the news.

Nghe tin xong cô ấy gọi cho anh **ngay lập tức**.

I'll get that for you right away!

Tôi sẽ lấy cái đó cho bạn **ngay lập tức**!

If you need help, let me know right away.

Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy cho tôi biết **ngay lập tức**.

The manager wants to see you right away—it sounds urgent.

Quản lý muốn gặp bạn **ngay lập tức**—nghe có vẻ khẩn cấp đấy.