"respectively" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ rằng các mục trong danh sách tương ứng với một loạt các mục khác theo cùng thứ tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật. Đặt cuối câu hoặc mệnh đề. Không dùng khi chỉ có một cặp; phải có hai cặp trở lên. Không thay thế cho 'separately'.
Examples
Tom and Anna are five and seven years old, respectively.
Tom và Anna lần lượt 5 và 7 tuổi.
We ordered tea, coffee, and juice, which arrived in that order, respectively.
Chúng tôi gọi trà, cà phê và nước ép, chúng lần lượt được mang ra theo thứ tự đó.
The red, blue, and green shirts cost $10, $12, and $15, respectively.
Ba chiếc áo đỏ, xanh lam và xanh lá có giá lần lượt là 10, 12 và 15 đô la.
The cats and dogs were adopted by Sarah and Ben, respectively.
Những con mèo và chó lần lượt được Sarah và Ben nhận nuôi.
The apple and the orange come from Spain and Brazil, respectively.
Quả táo và quả cam lần lượt đến từ Tây Ban Nha và Brazil.
Jack and Lisa finished first and second, respectively, in the race.
Jack và Lisa lần lượt về nhất và nhì trong cuộc đua.