"read it and weep" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng khi bạn cho ai đó xem bằng chứng về điều gì đó khiến họ thất vọng, thường là để trêu đùa.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng trong trường hợp nghiêm túc hoặc nhạy cảm. Phổ biến khi trêu đùa bạn bè sau một trò chơi hoặc khi khoe điều gì đó.
Examples
Here's your test score—read it and weep.
Đây là điểm kiểm tra của bạn—**đọc đi rồi khóc nhé**.
I have the winning numbers—read it and weep!
Tôi có số trúng thưởng—**đọc đi rồi khóc nhé**!
Your team lost again—read it and weep.
Đội của bạn lại thua rồi—**đọc đi rồi khóc nhé**.
Hey, I just beat your high score—read it and weep!
Này, tôi vừa phá kỷ lục điểm cao của bạn—**đọc đi rồi khóc nhé**!
Check out my awesome new car—read it and weep.
Xem xe mới tuyệt vời của tôi này—**đọc đi rồi khóc nhé**.
You said I couldn't do it, but here's the proof—read it and weep!
Bạn bảo tôi không làm được, nhưng đây là bằng chứng—**đọc đi rồi khóc nhé**!