아무 단어나 입력하세요!

"pour your heart out" in Vietnamese

trút bầu tâm sựgiãi bày tâm sự

Definition

Chia sẻ tất cả cảm xúc và suy nghĩ thầm kín của mình với người mình tin tưởng, thường là những tâm sự lo lắng hay mong ước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh thân mật, không trang trọng, khi tâm sự hết lòng với bạn bè hoặc người thân. Không áp dụng khi kể chuyện thông thường.

Examples

Sometimes you just need to pour your heart out to a friend.

Đôi khi bạn chỉ cần **trút bầu tâm sự** với một người bạn.

She poured her heart out about her problems at work.

Cô ấy đã **trút bầu tâm sự** về những vấn đề ở chỗ làm.

After the movie, he poured his heart out to his parents.

Sau khi xem phim, anh ấy đã **trút bầu tâm sự** với cha mẹ mình.

When I was feeling down, I poured my heart out to my sister, and it really helped.

Khi tôi cảm thấy buồn, tôi đã **trút bầu tâm sự** với chị gái và điều đó thực sự giúp tôi.

He didn't say a word for weeks, but eventually he just poured his heart out and started to feel better.

Anh ấy không nói gì suốt nhiều tuần, nhưng cuối cùng đã **trút bầu tâm sự** và bắt đầu cảm thấy khá hơn.

You can always pour your heart out to me, no matter what it is.

Bạn luôn có thể **trút bầu tâm sự** với tôi, bất kể là chuyện gì.