"pin down" in Vietnamese
Definition
Bắt ai đó phải trả lời rõ ràng hoặc xác định một điều gì đó một cách cụ thể. Cũng có thể chỉ việc giữ chặt, không cho di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cả văn cảnh trang trọng và đời thường như 'pin down an answer', 'pin down the cause'. Có thể dùng cho ý trừu tượng hoặc hành động thực tế.
Examples
Can you pin down the exact date of the event?
Bạn có thể **xác định rõ** ngày diễn ra sự kiện không?
The police tried to pin down the suspect.
Cảnh sát cố gắng **ghìm chặt** nghi phạm.
It is hard to pin down the meaning of this word.
Rất khó để **xác định rõ** nghĩa của từ này.
We've been trying to pin down the cause of the problem for weeks.
Chúng tôi đã cố gắng **làm rõ** nguyên nhân vấn đề suốt nhiều tuần.
She hates when people try to pin down her plans.
Cô ấy ghét khi người ta cố **làm rõ** kế hoạch của mình.
I can't pin down exactly why I feel uneasy, but something's off.
Tôi không thể **xác định rõ** lý do vì sao mình thấy bất an, chỉ là thấy có gì đó không ổn.