"on the make" in Vietnamese
Definition
Chỉ người luôn tìm kiếm lợi ích, quyền lực hoặc cơ hội cho bản thân, đôi khi bằng cách không trung thực. Cũng có thể dùng để nói về người đang chủ động tìm kiếm mối quan hệ tình cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang sắc thái không chính thức, hơi tiêu cực. 'cơ hội' và 'tham vọng' chỉ người săn lợi ích; 'săn tình' để ám chỉ tìm kiếm tình cảm. Cần dựa vào ngữ cảnh đúng nghĩa.
Examples
Many people in politics are on the make.
Nhiều người trong chính trị luôn **cơ hội**.
He’s always on the make, trying to get a promotion.
Anh ấy luôn **tham vọng để trục lợi**, cố gắng được thăng chức.
She realized her new friend was just on the make.
Cô ấy nhận ra bạn mới chỉ là người **cơ hội**.
Watch out for guys in this bar—they’re all on the make tonight.
Cẩn thận với mấy anh trong quán bar này—tối nay ai cũng **săn tình** cả.
That salesman is definitely on the make—he’ll say anything to close a deal.
Người bán đó chắc chắn là **cơ hội**—anh ta sẽ nói bất cứ điều gì để chốt đơn.
Ever since he joined the company, he’s been on the make and climbing fast.
Từ khi vào công ty, anh ấy liên tục **tham vọng để trục lợi** và thăng tiến nhanh.