아무 단어나 입력하세요!

"on the make" in Indonesian

cơ hộisăn tình (mưu lợi, tìm kiếm lợi ích hoặc chuyện tình cảm)

Definition

Chỉ người luôn tìm cơ hội để đạt lợi ích hoặc tiến thân, có thể bằng cách không trung thực. Cũng dùng cho người chủ động săn tìm tình cảm.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong văn nói, mang nghĩa tiêu cực. 'cơ hội', 'săn tình' hay 'tham vọng' chọn tuỳ bối cảnh, đề cập người luôn tìm kiếm lợi ích hay tình cảm. Hiểu nghĩa dựa vào ngữ cảnh.

Examples

Many people in politics are on the make.

Nhiều người trong chính trị luôn **cơ hội**.

He’s always on the make, trying to get a promotion.

Anh ta luôn **cơ hội**, cố gắng để được thăng chức.

She realized her new friend was just on the make.

Cô nhận ra người bạn mới chỉ **cơ hội** thôi.

Watch out for guys in this bar—they’re all on the make tonight.

Cẩn thận với mấy anh trong quán bar này—tối nay ai cũng **săn tình**.

That salesman is definitely on the make—he’ll say anything to close a deal.

Anh nhân viên bán hàng đó chắc chắn **cơ hội**—anh ta nói gì cũng được để chốt đơn.

Ever since he joined the company, he’s been on the make and climbing fast.

Từ khi vào công ty, anh ta luôn **cơ hội** và thăng tiến rất nhanh.