아무 단어나 입력하세요!

"not bad" in Vietnamese

không tệkhá ổn

Definition

Dùng để nói điều gì đó khá tốt, vượt trên mong đợi hoặc chấp nhận được. Đôi khi hàm ý "khá tốt".

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói lịch sự, không quá ca ngợi; tùy vào giọng điệu, có thể nghĩa là 'khá tốt' hay chỉ đơn giản là 'ổn'. Dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The weather is not bad today.

Thời tiết hôm nay **không tệ**.

Your drawing is not bad for a beginner.

Bức vẽ của bạn **không tệ** đối với người mới bắt đầu.

The movie was not bad.

Bộ phim đó **không tệ**.

Hey, that's not bad at all!

Này, cái đó **không tệ** chút nào!

She did not bad in the competition, considering it was her first time.

Cô ấy đã làm **không tệ** trong cuộc thi, nhất là lần đầu tiên tham gia.

That restaurant? It's not bad if you like spicy food.

Nhà hàng đó à? **Khá ổn** nếu bạn thích đồ cay.