"nominate for" in Vietnamese
Definition
Chính thức đề xuất hoặc lựa chọn ai đó cho một công việc, giải thưởng hoặc vị trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh chính thức như giải thưởng hay chức vụ: 'đề cử cho Oscar'. Không dùng thay cho 'giới thiệu' do sắc thái trang trọng hơn.
Examples
They nominated her for the award.
Họ đã **đề cử cô ấy cho** giải thưởng này.
The team nominated him for captain.
Đội đã **đề cử anh ấy làm** đội trưởng.
She was nominated for best actress.
Cô ấy đã được **đề cử cho** nữ diễn viên chính xuất sắc nhất.
Did you hear Sam was nominated for employee of the month?
Bạn có nghe Sam được **đề cử cho** nhân viên xuất sắc tháng này không?
I'm so surprised they didn't nominate her for anything this year.
Tôi rất bất ngờ vì năm nay họ không **đề cử cô ấy cho** bất kỳ thứ gì.
You should nominate him for class president—he’s got great ideas!
Bạn nên **đề cử anh ấy làm** lớp trưởng—anh ấy có nhiều ý tưởng hay!