아무 단어나 입력하세요!

"narcolepsy" in Vietnamese

chứng ngủ rũ

Definition

Đây là một bệnh khiến người mắc có thể ngủ gật bất ngờ vào ban ngày, ngay cả khi không mệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chứng ngủ rũ' là thuật ngữ y học chính thức, không dùng để chỉ buồn ngủ thông thường. Người mắc có thể bị ngủ gật đột ngột và yếu cơ (cataplexy). Đừng nhầm với mất ngủ.

Examples

People with narcolepsy can fall asleep at any time, even while talking.

Người bị **chứng ngủ rũ** có thể ngủ gật bất cứ lúc nào, kể cả khi đang nói chuyện.

Doctors diagnose narcolepsy with special sleep tests.

Bác sĩ chẩn đoán **chứng ngủ rũ** bằng các xét nghiệm giấc ngủ đặc biệt.

Narcolepsy affects both men and women.

**Chứng ngủ rũ** ảnh hưởng đến cả nam và nữ.

Living with narcolepsy can make normal routines tricky, like driving or working long hours.

Sống với **chứng ngủ rũ** khiến những thói quen bình thường như lái xe hoặc làm việc lâu trở nên khó khăn.

Sometimes, people mistake narcolepsy for just being lazy or not getting enough sleep.

Đôi khi, mọi người nhầm **chứng ngủ rũ** với việc lười biếng hoặc ngủ không đủ.

After years of unexplained sleep attacks, she finally learned she had narcolepsy.

Sau nhiều năm bị các cơn buồn ngủ không rõ nguyên nhân, cô cuối cùng cũng biết mình bị **chứng ngủ rũ**.