"midas touch" in Vietnamese
Definition
Khả năng luôn thành công trong mọi việc, đặc biệt là trong việc kiếm tiền hoặc biến bất cứ điều gì thành thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính khen ngợi về người luôn thành công, nhất là trong kinh doanh; thường dùng: 'có bàn tay Midas'.
Examples
She has the Midas touch in business.
Cô ấy có **bàn tay Midas** trong kinh doanh.
Everything he tries turns to gold—he truly has the Midas touch.
Mọi việc anh ấy làm đều thành công—anh ấy thực sự có **bàn tay Midas**.
People say that our coach has a Midas touch.
Mọi người nói huấn luyện viên của chúng tôi có **bàn tay Midas**.
No matter the project, she seems to have the Midas touch—everything turns out amazing.
Dù là dự án nào, cô ấy dường như đều có **bàn tay Midas**—mọi thứ đều thành công rực rỡ.
After his startup's huge success, everyone believes he really has the Midas touch.
Sau thành công lớn của startup, mọi người đều tin anh ấy thực sự có **bàn tay Midas**.
He doesn't brag, but his Midas touch speaks for itself in every project.
Anh ấy không khoe khoang, nhưng **bàn tay Midas** của anh ấy tự thể hiện qua từng dự án.