아무 단어나 입력하세요!

"meteoric" in Vietnamese

chóng mặtnhanh như sao băng

Definition

Diễn tả một điều gì đó diễn ra hoặc phát triển rất nhanh, thường dùng để nói về thành công hoặc sự thay đổi đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn học để nói về thành công vượt trội ('meteoric rise', 'meteoric success'), không dùng cho sự thay đổi từ từ hoặc tốc độ vật lý.

Examples

She had a meteoric rise in her company.

Cô ấy đã thăng tiến **chóng mặt** trong công ty của mình.

The team's meteoric success surprised everyone.

Thành công **chóng mặt** của đội khiến mọi người bất ngờ.

His popularity grew at a meteoric pace.

Sự nổi tiếng của anh ấy tăng lên với tốc độ **chóng mặt**.

Her career took a meteoric turn after one viral video.

Sự nghiệp của cô ấy rẽ sang một hướng **chóng mặt** sau một video lan truyền.

The startup experienced meteoric growth in its first year.

Startup đã có **tăng trưởng chóng mặt** trong năm đầu tiên.

He became famous overnight thanks to his meteoric talent.

Anh ấy trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm nhờ tài năng **chóng mặt**.