아무 단어나 입력하세요!

"make way" in Vietnamese

nhường đườngtạo điều kiện

Definition

Dịch chuyển sang một bên để người hoặc vật khác đi qua; hoặc tạo không gian/cơ hội cho điều mới xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'make way' dùng được cả nghĩa đen và bóng. Khi dùng 'make way for', nhấn mạnh nhường chỗ cho điều gì mới. Không giống 'give way', thường dùng khi phải nhường đường trong giao thông.

Examples

Please make way for the doctor.

Làm ơn **nhường đường** cho bác sĩ.

Everyone made way so the children could run.

Mọi người đã **nhường đường** để bọn trẻ có thể chạy.

We need to make way for the new furniture.

Chúng ta cần phải **tạo chỗ** cho đồ nội thất mới.

Can everyone make way? The parade is about to start!

Mọi người có thể **nhường đường** được không? Lễ diễu hành sắp bắt đầu!

Technology is changing fast; old methods must make way for innovation.

Công nghệ đang thay đổi nhanh; các phương pháp cũ phải **nhường chỗ** cho sự đổi mới.

She decided to make way in her busy schedule for more family time.

Cô ấy đã quyết định **tạo chỗ** trong lịch trình bận rộn để dành thêm thời gian cho gia đình.