아무 단어나 입력하세요!

"make scarce" in Vietnamese

lặng lẽ rút luibiến mất

Definition

Nhanh chóng rời khỏi nơi nào đó một cách kín đáo để tránh rắc rối hoặc sự chú ý. Đôi khi mang nghĩa làm cho bản thân ít xuất hiện hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Make yourself scarce' dùng theo kiểu hài hước hoặc mỉa mai, chủ yếu cho người, không dùng cho vật. Tương tự 'lặng lẽ biến đi' trong văn nói.

Examples

The cat decided to make scarce when the dog arrived.

Khi con chó đến, con mèo đã **lặng lẽ rút lui**.

If you see trouble, it's best to make scarce.

Nếu thấy có rắc rối, tốt nhất là **lặng lẽ rút lui**.

I told him to make scarce before my parents got home.

Tôi đã bảo anh ấy **biến mất** trước khi bố mẹ tôi về.

"Looks like the boss is coming—better make scarce!"

"Hình như sếp đang đến—tốt nhất **lặng lẽ rút lui** thôi!"

I'd suggest you make scarce before mom finds out what happened.

Tốt hơn hết bạn nên **biến mất** trước khi mẹ biết chuyện gì đã xảy ra.

Time to make scarce—this party is getting strange.

Đến lúc **lặng lẽ rút lui** rồi—bữa tiệc này bắt đầu kỳ quặc quá.