"lovesickness" in Vietnamese
Definition
Tương tư là cảm giác đau khổ, buồn rầu hoặc nhớ nhung khi yêu mà không được đáp lại hoặc phải xa cách người mình yêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Người ta thường dùng 'thất tình' hay 'nhớ ai đó da diết' hơn.
Examples
He can't eat or sleep because of lovesickness.
Anh ấy không ăn ngủ được vì **tương tư**.
Lovesickness made her feel sad all day.
**Tương tư** khiến cô ấy buồn cả ngày.
He wrote a poem about his lovesickness.
Anh ấy đã viết một bài thơ về **tương tư** của mình.
She said her lovesickness was the worst pain she’d ever felt.
Cô ấy nói rằng **tương tư** là nỗi đau tệ nhất mà cô từng trải qua.
Some people say lovesickness is just a part of falling in love.
Một số người nói rằng **tương tư** chỉ là một phần của việc yêu ai đó.
His friends laughed, but his lovesickness was real to him.
Bạn bè anh ấy cười, nhưng với anh, **tương tư** là cảm xúc thật.