"lock into" in Vietnamese
Definition
Bị vướng vào hoặc bị ràng buộc với một tình huống, hợp đồng hoặc quyết định mà khó thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng nhiều trong kinh doanh, pháp lý hoặc tài chính ('bị ràng buộc hợp đồng'). Thường mang nghĩa không mong muốn. Không dùng để diễn tả khóa vật lý.
Examples
We are locked into a two-year phone contract.
Chúng tôi đang **bị ràng buộc vào** hợp đồng điện thoại hai năm.
Once you choose your courses, you will be locked into your schedule.
Khi bạn đã chọn môn học xong, bạn sẽ **bị ràng buộc vào** thời khóa biểu của mình.
The company was locked into an expensive deal.
Công ty đã **bị mắc kẹt trong** một thương vụ đắt đỏ.
I don’t want to get locked into a long-term lease.
Tôi không muốn **bị ràng buộc vào** hợp đồng thuê dài hạn.
We felt locked into our routine and wanted a change.
Chúng tôi cảm thấy **mắc kẹt trong** thói quen hằng ngày và muốn thay đổi.
Be careful not to get locked into something you might regret later.
Cẩn thận kẻo **bị ràng buộc vào** điều gì đó mà bạn sẽ hối tiếc sau này.