"live for" in Vietnamese
Definition
Coi điều gì đó là điều quan trọng hoặc nguồn vui lớn nhất trong cuộc sống. Thường dùng khi ai đó đam mê hoặc yêu thích một điều gì đó sâu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
'live for' thường đi với danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing: 'live for music', 'live for traveling'. Dùng để diễn tả sự yêu thích mãnh liệt. Đừng nhầm với 'live off' (sống dựa vào cái gì đó).
Examples
I live for chocolate ice cream.
Tôi **sống vì kem chocolate**.
Some people live for their work.
Một số người **sống vì công việc** của mình.
He lives for his family.
Anh ấy **sống vì gia đình** của mình.
After the accident, she realized she lived for every moment with her kids.
Sau tai nạn, cô ấy nhận ra mình **sống vì từng khoảnh khắc bên các con**.
I don't really live for weekends—I'm just as happy during the week.
Tôi cũng không thật sự **sống vì cuối tuần**—tôi vui cả trong tuần.
You can tell she lives for adventure—the way her eyes light up when she talks about traveling!
Bạn có thể nhận ra cô ấy **sống vì những chuyến phiêu lưu**—đôi mắt cô ấy sáng lên mỗi khi nói về du lịch!