아무 단어나 입력하세요!

"liquid courage" in Vietnamese

can đảm nhờ rượudũng khí từ rượu

Definition

Khi ai đó uống rượu để cảm thấy tự tin hoặc dũng cảm hơn trước khi làm điều gì đáng sợ hoặc khó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này dùng trong văn nói, mang ý hài hước để chỉ sự tự tin chỉ đến nhờ rượu bia, không phải dũng cảm thật sự. Thường gặp ở các tình huống xã hội hoặc khi sắp làm việc mình sợ.

Examples

He needed a little liquid courage before giving his speech.

Trước khi phát biểu, anh ấy cần một chút **can đảm nhờ rượu**.

She drank some liquid courage and talked to her crush.

Cô ấy uống một chút **can đảm nhờ rượu** rồi nói chuyện với người cô thích.

Some people use liquid courage to dance in public.

Một số người dùng **can đảm nhờ rượu** để nhảy nơi công cộng.

A shot of liquid courage and suddenly karaoke doesn’t seem so scary.

Sau một ly **can đảm nhờ rượu**, đột nhiên cảm thấy karaoke không còn đáng sợ nữa.

Don’t judge—sometimes a little liquid courage helps me start a conversation.

Đừng phán xét—đôi khi một ít **can đảm nhờ rượu** giúp tôi bắt đầu cuộc trò chuyện.

With enough liquid courage, he finally told his boss how he felt.

Nhờ có đủ **can đảm nhờ rượu**, anh ấy cuối cùng cũng nói ra cảm xúc với sếp.