아무 단어나 입력하세요!

"let things alone" in Vietnamese

để mọi thứ yênkhông can thiệp

Definition

Không thay đổi gì, không can thiệp vào tình huống mà để nó diễn ra tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi không nên can thiệp vì có thể làm tình hình xấu đi. Gần nghĩa với 'leave things be', nhẹ nhàng hơn 'đừng xen vào'.

Examples

Sometimes it's best to let things alone and see what happens.

Đôi khi tốt nhất là **để mọi thứ yên** và xem chuyện gì xảy ra.

If you can't help, just let things alone.

Nếu bạn không giúp được gì thì hãy cứ **để mọi thứ yên**.

He decided to let things alone instead of arguing.

Anh ấy đã quyết định **để mọi thứ yên** thay vì tranh cãi.

When families fight, sometimes the best move is to just let things alone for a while.

Khi gia đình cãi nhau, đôi khi tốt nhất là nên **để mọi thứ yên** một thời gian.

I know you want to help, but maybe it's better to let things alone this time.

Tôi biết bạn muốn giúp, nhưng có lẽ lần này nên **để mọi thứ yên** thì tốt hơn.

People tend to make things worse by not knowing when to let things alone.

Mọi người thường làm tình hình nghiêm trọng hơn vì không biết lúc nào nên **để mọi thứ yên**.