아무 단어나 입력하세요!

"keep your head down" in Vietnamese

giữ im lặngtránh gây chú ý

Definition

Không gây chú ý đến bản thân, giữ yên lặng hoặc tránh dính líu để không gặp rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi đưa lời khuyên trong môi trường cạnh tranh, rắc rối. Khác với 'tránh xa' vì nhấn mạnh việc giữ thái độ im lặng, kín đáo.

Examples

When things get tough at work, just keep your head down.

Khi công việc khó khăn, chỉ cần **giữ im lặng**.

It's better to keep your head down in a new school until you know everyone.

Ở trường mới, tốt nhất nên **giữ im lặng** cho đến khi quen mọi người.

He always keeps his head down during meetings.

Anh ấy luôn **giữ im lặng** trong các cuộc họp.

Politics here are tricky, so I just keep my head down and do my job.

Chính trị ở đây phức tạp, nên tôi chỉ **giữ im lặng** và làm việc của mình.

Just keep your head down and you'll get through this.

Chỉ cần **giữ im lặng** là bạn sẽ vượt qua được chuyện này.

During the layoffs, most people tried to keep their heads down and avoid attention.

Khi có đợt sa thải, hầu hết mọi người cố **giữ im lặng** và tránh gây chú ý.