아무 단어나 입력하세요!

"just so" in Vietnamese

chuẩn xácđúng như vậy

Definition

Một việc được làm chính xác hoặc sắp xếp một cách hoàn hảo. Cũng dùng để nhấn mạnh mức độ đúng hay phù hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này hơi trang trọng hoặc kiểu cũ, dùng mô tả sự ngăn nắp, chính xác hay nhấn mạnh sự đúng đắn. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Please place the forks just so on the table.

Xin hãy đặt nĩa trên bàn **đúng như vậy**.

His hair was always combed just so.

Tóc của anh ấy lúc nào cũng được chải **chuẩn xác**.

She wanted everything in her room just so.

Cô ấy muốn mọi thứ trong phòng mình đều **chuẩn xác**.

You have to line up the words just so for the poem to work.

Bạn phải sắp xếp các từ **đúng như vậy** thì bài thơ mới hay.

“Do you mean like this?” — “Yes, just so!”

Mọi thứ phải được sắp xếp **chuẩn xác** trước khi khách đến.

Everything had to be arranged just so before the guests arrived.