아무 단어나 입력하세요!

"inaction" in Vietnamese

sự không hành độngsự bất động

Definition

Tình trạng không làm gì cả hoặc không hành động khi cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng, như 'sự không hành động của chính phủ', 'giá của sự không hành động'. Ngụ ý hậu quả tiêu cực khi không làm gì.

Examples

The team's inaction led to a lost opportunity.

**Sự không hành động** của đội đã khiến cơ hội bị mất đi.

We cannot accept inaction in this situation.

Chúng ta không thể chấp nhận **sự không hành động** trong tình huống này.

His inaction was surprising to everyone.

**Sự không hành động** của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.

People often regret their inaction more than their mistakes.

Mọi người thường hối tiếc về **sự không hành động** của mình nhiều hơn là về những lỗi lầm.

The government’s inaction on climate change frustrates many young people.

**Sự không hành động** của chính phủ về biến đổi khí hậu khiến nhiều bạn trẻ thất vọng.

Sometimes, inaction can have worse consequences than making a wrong decision.

Đôi khi, **sự không hành động** có thể mang lại hậu quả tồi tệ hơn cả quyết định sai.