"in order" in Vietnamese
Definition
Khi mọi thứ 'đúng trật tự' nghĩa là chúng được sắp xếp hợp lý hoặc hoạt động tốt. 'Để' dùng để chỉ mục đích thực hiện việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'đúng trật tự' chỉ sự ngăn nắp, gọn gàng hay hợp lệ; 'để' dùng khi muốn nói tới mục đích, văn viết có thể thêm 'nhằm'. Không dùng lẫn với 'đặt hàng'.
Examples
Please keep your desk in order.
Làm ơn giữ bàn của bạn **đúng trật tự**.
Everything in the store is in order now.
Mọi thứ trong cửa hàng bây giờ đều đã **đúng trật tự**.
I went early in order to get a good seat.
Tôi đi sớm **để** lấy chỗ ngồi tốt.
Is your passport in order for your trip?
Hộ chiếu của bạn đã **hợp lệ** cho chuyến đi chưa?
She turned off her phone in order not to be disturbed.
Cô ấy tắt điện thoại **để** không bị làm phiền.
If the documents aren’t in order, the bank won’t process the loan.
Nếu giấy tờ không **hợp lệ**, ngân hàng sẽ không xử lý khoản vay.