아무 단어나 입력하세요!

"high on the hog" in Vietnamese

sống sung túcsống xa hoa

Definition

Sống trong sự thoải mái hoặc xa hoa, nhất là khi có nhiều tiền và đồ đắt tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ Mỹ, mang nghĩa không trang trọng, dùng với 'live', 'be' để chỉ sống xa hoa, không phải chỉ sống thoải mái thông thường.

Examples

They are living high on the hog after winning the lottery.

Họ đang **sống sung túc** sau khi trúng số.

My uncle likes to eat high on the hog at expensive restaurants.

Chú tôi thích **ăn sang** ở nhà hàng đắt tiền.

When she got her raise, she started living high on the hog.

Khi được tăng lương, cô ấy bắt đầu **sống xa hoa**.

After their business took off, the whole family was high on the hog.

Sau khi kinh doanh thành công, cả gia đình đều **sống xa hoa**.

She always pretends she's high on the hog, but she's actually in debt.

Cô ấy luôn tỏ ra **sống sang**, nhưng thực ra đang nợ nần.

Don't get fooled—they aren't really high on the hog, it's just for show.

Đừng bị lừa nhé—they thực ra không **sống xa hoa**, chỉ là để khoe thôi.