아무 단어나 입력하세요!

"hemolysis" in Vietnamese

tan huyết

Definition

Đây là quá trình các tế bào hồng cầu bị phá vỡ và giải phóng thành phần của chúng vào huyết tương. Thường xảy ra do bệnh tật, hóa chất hoặc tổn thương cơ học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tan huyết' chủ yếu được dùng trong lĩnh vực y khoa hoặc xét nghiệm. Có thể xảy ra tự nhiên với mức độ thấp hoặc là dấu hiệu bất thường trong bệnh lý hay khi mẫu máu bị hỏng. Không nên nhầm lẫn với mất máu thông thường.

Examples

Hemolysis can happen if blood samples are not handled carefully.

Nếu mẫu máu không được xử lý cẩn thận, có thể xảy ra **tan huyết**.

Doctors test for hemolysis to diagnose certain blood diseases.

Bác sĩ kiểm tra **tan huyết** để chẩn đoán một số bệnh về máu.

Hemolysis can cause the blood to look redder in the plasma.

**Tan huyết** có thể làm huyết tương trông đỏ hơn.

After running the tests, the lab technician noticed some hemolysis in the sample.

Sau khi thực hiện các xét nghiệm, kỹ thuật viên phòng lab nhận thấy có một chút **tan huyết** trong mẫu.

If there's too much hemolysis, the blood test results might not be accurate.

Nếu có quá nhiều **tan huyết**, kết quả xét nghiệm máu có thể không chính xác.

The doctor explained that hemolysis could be caused by certain medications or health conditions.

Bác sĩ giải thích rằng **tan huyết** có thể do một số loại thuốc hoặc tình trạng sức khỏe gây ra.