아무 단어나 입력하세요!

"help in" in Vietnamese

giúp đỡ trong

Definition

Hỗ trợ hoặc làm cho ai đó dễ dàng làm gì đó, hoặc góp phần đạt được điều gì; thường dùng khi nói về nhiệm vụ, hoạt động hoặc mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động từ thêm -ing hoặc danh từ; hơi trang trọng, thay thế bằng 'help with' khi nói chuyện thường ngày. Không dùng khi cần giúp đỡ khẩn cấp.

Examples

Can you help in the garden this afternoon?

Bạn có thể **giúp đỡ trong** vườn chiều nay không?

He likes to help in organizing events at school.

Anh ấy thích **giúp đỡ trong** việc tổ chức sự kiện ở trường.

We need more people to help in cleaning up the park.

Chúng tôi cần nhiều người hơn để **giúp đỡ trong** việc dọn dẹp công viên.

She offered to help in writing the report so we could finish faster.

Cô ấy đề nghị **giúp đỡ trong** việc viết báo cáo để chúng tôi hoàn thành nhanh hơn.

Volunteers are always welcome to help in our community projects.

Các tình nguyện viên luôn được hoan nghênh **giúp đỡ trong** các dự án cộng đồng của chúng tôi.

His advice really helped in making the right decision.

Lời khuyên của anh ấy thực sự **giúp đỡ trong** việc đưa ra quyết định đúng đắn.