"hand out" in Vietnamese
Definition
Đưa tận tay hoặc phân phát giấy tờ, thực phẩm hay vật dụng cho từng người trong một nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
'hand out' thường dùng trong văn nói, để chỉ hành động trực tiếp phát tận tay đồ vật ('hand out flyers'). Không dùng khi phân phối tiền trang trọng. Dễ nhầm với 'give out', nhưng 'hand out' nhấn mạnh việc phát trực tiếp.
Examples
The teacher hands out worksheets to the class.
Giáo viên **phát** các phiếu bài tập cho cả lớp.
Please hand out these invitations.
Làm ơn **phát** những thiệp mời này nhé.
They hand out food to the homeless.
Họ **phát** thức ăn cho người vô gia cư.
Could someone hand out the forms while I set up?
Có ai có thể **phát** các tờ đơn này khi tôi chuẩn bị không?
Every year, volunteers hand out free water during the marathon.
Mỗi năm, các tình nguyện viên **phát** nước miễn phí trong suốt cuộc thi marathon.
Don't just stand there — help me hand out these flyers!
Đừng chỉ đứng đó — giúp tôi **phát** những tờ rơi này đi!