아무 단어나 입력하세요!

"hand down" in Vietnamese

truyền lạiđể lại

Definition

Đưa hoặc để lại đồ vật, truyền thống hay câu chuyện cho người trẻ hơn, thường trong cùng gia đình hoặc nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật kỷ niệm gia đình, truyền thống, hoặc phán quyết. Ví dụ: 'hand down clothes' là đồ mặc lại từ anh chị; 'hand down a verdict' là tuyên án. Không giống 'hand over' (trao ngay lập tức).

Examples

My grandmother handed down her wedding ring to my mother.

Bà tôi đã **truyền lại** nhẫn cưới cho mẹ tôi.

These old clothes were handed down from my older brother.

Những bộ quần áo cũ này được **truyền lại** từ anh trai tôi.

Stories are handed down from generation to generation.

Những câu chuyện được **truyền lại** từ thế hệ này sang thế hệ khác.

The secret recipe has been handed down in our family for centuries.

Công thức bí mật này đã được **truyền lại** trong gia đình tôi hàng thế kỷ.

The judge handed down a life sentence to the criminal.

Thẩm phán đã **tuyên án chung thân** cho tội phạm.

You can really tell this watch has been handed down—it’s got so much history to it.

Nhìn chiếc đồng hồ này, bạn có thể biết ngay nó đã được **truyền lại**—nó mang nhiều câu chuyện lịch sử.