"gumshoe" in Vietnamese
Definition
'Gumshoe' là cách nói lóng, đôi khi cũ, để chỉ thám tử thường điều tra và tìm kiếm manh mối cho các vụ án.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'gumshoe' trong tình huống thân mật hoặc văn học, phim cổ điển; không dùng trong văn viết hay nói trang trọng. Thường gặp trong các cụm như 'thám tử tư' hoặc dùng vui.
Examples
The gumshoe was hired to find the missing dog.
**Thám tử** được thuê để tìm con chó bị mất.
A good gumshoe always pays attention to details.
Một **thám tử** giỏi luôn chú ý đến các chi tiết nhỏ.
He dreamed of becoming a famous gumshoe.
Anh ấy mơ ước trở thành một **thám tử** nổi tiếng.
The old gumshoe finally cracked the mysterious case.
Ông **thám tử** già cuối cùng cũng phá được vụ án bí ẩn đó.
You really went full gumshoe to find out who stole your lunch!
Bạn thật giống một **thám tử** đích thực khi phát hiện ra ai đã lấy trộm bữa trưa của mình!
Classic movies often feature a hard-boiled gumshoe in a trench coat.
Phim kinh điển thường có nhân vật **thám tử** rắn rỏi mặc áo khoác dài.