아무 단어나 입력하세요!

"groveled" in Vietnamese

van xin một cách nhục nhãquỵ lụy

Definition

Cư xử một cách quá mức khiêm nhường hoặc quỵ lụy, thường là để xin ai đó tha thứ hoặc được họ ưu ái. Thái độ này thường bị xem là mất tự trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ sự hạ thấp bản thân một cách quá đáng. Các cụm như 'grovel before' (quỵ lụy trước ai đó), 'grovel for forgiveness' (hạ mình xin tha thứ) rất phổ biến.

Examples

He groveled for his boss’s forgiveness after making a mistake.

Anh ấy đã **van xin một cách nhục nhã** để được sếp tha thứ sau khi mắc lỗi.

She groveled at their feet, begging them not to leave.

Cô ấy **quỵ lụy** dưới chân họ, nài nỉ họ đừng rời đi.

The prisoner groveled in front of the guards, hoping for mercy.

Tù nhân **van xin một cách nhục nhã** trước mặt lính canh, mong được tha thứ.

After the argument, he practically groveled just to be invited back to the party.

Sau cuộc cãi vã, anh ta gần như **quỵ lụy** chỉ để được mời lại dự tiệc.

She never groveled for attention, but people liked her anyway.

Cô ấy không bao giờ **quỵ lụy** để được chú ý, nhưng mọi người vẫn thích cô ấy.

I can’t believe he groveled like that just to get his job back.

Tôi không thể tin nổi anh ấy đã **quỵ lụy** như thế chỉ để lấy lại công việc.