"grabby" in Vietnamese
Definition
Người lúc nào cũng muốn lấy mọi thứ cho mình mà không nghĩ tới người khác. Có thể chỉ một người hoặc thứ gì đó quá háo hức thu hút sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái thân mật hoặc nhẹ nhàng chê trách, hay dùng cho trẻ con hoặc ai đó ích kỷ. Khi nói 'grabby hands' là ám chỉ đôi tay hay hăm hở lấy đồ.
Examples
My little brother gets grabby with his toys.
Em trai tôi rất **háo hức chộp lấy** đồ chơi của mình.
Don’t be so grabby—there’s enough food for everyone.
Đừng **háo hức chộp lấy** như vậy—có đủ thức ăn cho mọi người mà.
She got grabby and tried to take all the markers.
Cô ấy trở nên **tham lam** và cố lấy hết bút đánh dấu.
The ad is way too grabby—it’s just shouting for my attention.
Quảng cáo này quá **háo hức chộp lấy**—cứ hét lên đòi chú ý của tôi.
Watch out for his grabby hands when there’s cake on the table!
Coi chừng **háo hức chộp lấy** tay của anh ấy khi có bánh trên bàn!
She’s not being mean, just a little grabby because she loves puppies so much.
Cô ấy không xấu đâu, chỉ hơi **háo hức chộp lấy** vì cô rất thích chó con.