아무 단어나 입력하세요!

"goosed" in Vietnamese

véo mông (đùa cợt)tăng tốc (làm mạnh thêm)

Definition

'Goosed' thường là véo mông ai đó một cách đùa cợt, đôi khi cũng dùng để nói làm gì đó mạnh hoặc nhanh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng khi đùa với bạn bè, tránh trong bối cảnh trang trọng. Nghĩa chính là véo mông, có thể khiến người khác khó chịu.

Examples

He goosed me as a joke when I walked by.

Khi tôi đi ngang qua, anh ấy đùa và **véo mông** tôi.

She was surprised when someone goosed her at the party.

Cô ấy đã bất ngờ khi ai đó **véo mông** cô tại bữa tiệc.

The mechanic goosed the engine to test it.

Thợ máy đã **tăng tốc** động cơ để kiểm tra.

"Who goosed me?" she laughed, turning around quickly.

"Ai **véo mông** tôi vậy?" cô ấy cười, quay lại nhanh chóng.

I accidentally goosed the throttle and the car jumped forward.

Tôi vô tình **tăng ga** và chiếc xe lao lên phía trước.

Some kids goosed their friend in the hallway, and everyone burst out laughing.

Một vài đứa trẻ **véo mông** bạn mình ở hành lang và tất cả đều bật cười.