아무 단어나 입력하세요!

"genuine article" in Vietnamese

hàng thậtthứ chính hiệu

Definition

Đây là thứ thật, không phải đồ giả. Cũng dùng để chỉ người có năng lực thật sự hoặc chất lượng cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'the genuine article' dùng cho đồ hiệu, người tài giỏi, không dùng cho vật dụng thường ngày. Dùng để phân biệt với hàng giả.

Examples

This is the genuine article, not a copy.

Đây là **thứ chính hiệu**, không phải bản sao.

People want the genuine article when they buy luxury brands.

Mọi người muốn **hàng thật** khi mua các thương hiệu cao cấp.

He is the genuine article—a real expert in his field.

Anh ấy là **hàng thật**—một chuyên gia thực sự trong lĩnh vực của mình.

You can tell this vintage watch is the genuine article—just look at the details.

Bạn có thể thấy chiếc đồng hồ cổ này là **hàng thật**—chỉ cần nhìn vào chi tiết.

After tasting her cooking, I’m convinced—she’s the genuine article.

Sau khi nếm thử món cô ấy nấu, tôi chắc chắn rồi—cô ấy là **hàng thật**.

Don’t be fooled by cheap imitations—this is the genuine article.

Đừng để bị lừa bởi hàng nhái rẻ tiền—đây là **hàng thật**.