아무 단어나 입력하세요!

"gasman" in Vietnamese

thợ gasthợ sửa gas

Definition

Thợ gas là người lắp đặt, sửa chữa hoặc kiểm tra đường ống, thiết bị hoặc hệ thống gas trong nhà hoặc tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng không trang trọng, phổ biến ở Anh. Ở Mỹ hay nói 'kỹ thuật viên gas'. Thường gọi cho việc sửa chữa, kiểm tra an toàn gas trong gia đình.

Examples

The gasman came this morning to check the boiler.

Sáng nay **thợ gas** đến kiểm tra nồi hơi.

Call the gasman if you smell gas in your kitchen.

Nếu bạn ngửi thấy mùi gas trong bếp, hãy gọi **thợ gas**.

The gasman fixed our heater last week.

Tuần trước **thợ sửa gas** đã sửa máy sưởi cho chúng tôi.

The gasman is coming between 9 and 12, so someone needs to stay home.

**Thợ gas** sẽ đến từ 9 giờ đến 12 giờ, nên phải có người ở nhà.

Whenever the gasman visits, my dog goes wild!

Mỗi lần **thợ gas** đến, chó nhà tôi lại nhốn nháo!

Don't worry, the gasman knows what he's doing—he's fixed this before.

Đừng lo, **thợ gas** biết mình đang làm gì—anh ấy đã sửa cái này trước rồi.